Dịch

just then

trạng từ (adverb)
US/ˈdʒʌst ˈðɛn/

Nghĩa chính

  1. Rất gần với một thời điểm nhất địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very close to a given moment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • Ziri .

AI