Nghĩa chính
- Gần đâytrạng từRecently; not long ago; of late; not long since.
- Một cách muộn màngtrạng từIn a late manner; after-the-fact.
- Trước đâytrạng từFormerly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latelyDạng gốc (base form)
- latelierSo sánh hơn (comparative)
- more latelySo sánh hơn (comparative)
- lateliestSo sánh nhất (superlative)
- most latelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Johnny-come-latelydanh từ | danh từ | Người mới; một người mới nổi |
Ví dụ
- .Dạo này tôi bị mất ngủ.
- else's .Đừng cố đến muộn màng và thay đổi câu trả lời của bạn bây giờ sau khi đã nghe câu trả lời của người khác.
- , , ...., , .David George Philip Cholmondeley, Hầu tước CHOLMONDELEY, K.C.V.O., cựu Đại quản gia Hoàng gia.
Xuất hiện ở từ khác
- justđồng nghĩaChỉ toàn bộ khoảng thời gian gần đây, thường đứng cuối câu.
- latedễ nhầmTrạng từ mang nghĩa 'dạo gần đây', không dùng để chỉ việc đến muộn hay trễ giờ.
- latestdễ nhầmLately nghĩa là gần đây, không mang nghĩa chọn thứ mới nhất.
- recentlydễ nhầm, đồng nghĩathường dùng với thì hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
- 最近Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gần đây
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilately