Dịch

latest

A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp

Dạng gốc:lateMuộn, trễ

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. mới nhất, mớitính từA2The newest or most recently produced or available.
  2. chậm nhất là, muộn nhất làtrạng từA2No later than the stated time or deadline.
  3. tin mới nhất, thông tin mới nhất, điều mới nhấtdanh từB1The most recent thing mentioned, especially the newest news or information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latestDạng gốc (base form)
  2. latestsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • the latest (in sth)mới nhất (trong cái gì)This is the latest in robot technology.Đây là công nghệ robot mới nhất.

Cụm từ (phrase)

at the latestcụm giới từMuộn nhất, trễ nhất
latest editionẤn bản mới nhất
latest fashionThời trang mới nhất
latest newsTin tức mới nhất
the latestTin mới nhất
give someone the latestĐưa cho ai tin mới nhất
latest modelMẫu mới nhất
latest versionPhiên bản mới nhất

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Muộn nhất
  1. Muộn nhất, trễ nhất, chậm nhấtsuperlative form of late: most late

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilateste
  2. từ tiếng Anh cổlatost

Cùng gốc (doublet)last

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Album mới nhất của tôi sẽ được xuất bản vào tuần tới thậm chí còn hay hơn album trước của tôi.
  • .Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ.
  • Jane's ? .Cậu đã gặp người yêu mới nhất của Jane chưa? Tớ nghe nói anh ấy là một anh chàng vạm vỡ quyến rũ.

AI