last
A1tính từ (adjective)từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- trước, vừa rồi, vừa quatừ hạn địnhA1happening or existing in the period of time immediately before the present
- cuối cùng, sau cùngtính từA1không so sánh (not comparable)coming after all others in time, order, or importance, or being the only one remaining
- gần đây nhất, vừa rồi, mới nhấttính từA2không so sánh (not comparable)most recent; coming or happening immediately before the present time
- kéo dài, diễn rađộng từA2nội động từ (intransitive)to continue to exist or happen for a particular period of time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lastNguyên thể (infinitive)
- lastsSố nhiều (plural)
- lasten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- lastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lastingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- last of sthphần cuối của cái gì
- while sth laststrong khi cái gì còn kéo dàiIt was fun while it lasted.Vui lắm trong khi nó còn kéo dài.
- last sbđủ dùng cho aiThese shoes should last you till next year.Đôi giày này phải đủ dùng cho bạn đến năm sau.
- last outtrụ đượcCan you last out until I can get help?Bạn trụ được cho đến khi tôi tìm người giúp không?
- last sthtrụ được qua cái gìHe was injured early on and didn't last the match.Anh ấy bị chấn thương sớm và không trụ được hết trận đấu.
- last out sthtrụ được qua cái gìDoctors say that she probably won't last out the night.Bác sĩ nói rằng có lẽ cô ấy không trụ được qua đêm.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)at the last minuteRất gần với thời hạn hoặc sự kiện quan trọng tiềm ẩncome lastVề bét, về cuối cùnghave the last laughĐược minh oan; chiến thắng bất chấp thất bại được dự đoán trước; tìm thấy thành công sau thất bại hoặc thất bạilast but not leastCuối cùng nhưng không kém phần quan trọnglast for a long timeKéo dài trong thời gian dàilast nightTối qua, đêm qua
14 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 2
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 5
Ít muốn gặp/có nhất
- không so sánh (not comparable)Ít muốn gặp/có nhất, không muốn nhấtFarthest of all from a given quality, character, or condition; most unlikely, or least preferable.
Ví dụ
- .Anh ấy là người cười cuối cùng.
- , .Lần gần nhất tôi gặp anh ấy, anh ấy đã kết hôn.
- .Mưa thêm nữa là điều chúng ta ít cần nhất lúc này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc last- lastlyCuối cùngtrạng từB2
- lastolDạng polyolefin trong đó các đơn vị olefin là các polyme tổng hợp được liên kết ngang với độ kết tinh thấp nhưng đáng kể, bao gồm ít nhất 95% khối lượng là ethylene và ít nhất một đơn vị olefin khác, và ở đó sợi có tính đàn hồi và chịu nhiệt đáng kểdanh từ
- lastageỞ một số hội chợ hoặc chợ, một nghĩa vụ được quy định là có quyền mang đồ đạc đến nơi mình muốndanh từ
- lasthitGây sát thương cuối cùng, thường là lên kẻ địch cơ bảnđộng từ, danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ, từ hạn định, trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạilaste
- từ tiếng Anh cổlatost
Cùng gốc (doublet)latest
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilasten
- từ tiếng Anh cổlǣstan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*laistijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 1sttrái nghĩangược lại, vị trí cuối cùng
- beginningtrái nghĩaChỉ phần hoặc giai đoạn đứng sau các phần trước.
- continuedễ nhầmDùng để chỉ việc kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: The movie lasts two hours), trong khi 'continue' nhấn mạnh việc không dừng lại.
- finaldễ nhầm, đồng nghĩa'last' dùng rộng rãi cho mọi thứ đứng cuối cùng hoặc gần nhất trong quá khứ; 'final' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính kết thúc trọn vẹn hoặc dứt khoát không sửa đổi.
- firsttrái nghĩaNgười hoặc thứ đến sau tất cả trong một chuỗi.
- initialtrái nghĩaSau cùng trong thứ tự; trái với first.