Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tối qua, đêm quadanh từkhông đếm được (uncountable)The evening or night immediately before the present. (This entry is a translation hub.)
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| born at night but not last nightcụm từ | cụm từ | Nhận thức được hoàn cảnh của một người; không ngây thơ như người nghe có thể mong đợi |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tối qua
- không so sánh (not comparable)Tối qua, đêm quaduring the previous day’s nighttime; during the night before today (This entry is a translation hub.)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đêm qua anh ấy quạu quá.
- .Tối qua tôi ngủ ngon.
- .Tôi thấy họ tối qua.