Dịch

tonight

A1trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tối nay, đêm naytrạng từA1không so sánh (not comparable)During the evening or night of the present day.
  2. tối nay, đêm naydanh từA1không đếm được (uncountable)The evening or night of the current day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonightDạng gốc (base form)
  2. tonightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

by tonightTrước tối nay
later tonightTối muộn nay
tonight onlyChỉ tối nay
target for tonightdanh từBạn gái hoặc người yêu

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Đêm qua
  1. không so sánh (not comparable)Đêm qua, tối quaLast night.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitonyght
  2. từ tiếng Anh cổtō niht

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đêm nay tôi rảnh rỗi.
  • , ;Đêm qua tôi mơ thấy mình dự tiệc cùng Caesar, và những điềm gở cứ đè nặng tâm trí tôi;
  • .Tôi đặt nhiều kỳ vọng vào tối nay.

AI