Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yesterday night
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
s
t
ə
d
eɪ
ˈ
n
aɪ
t
/
US
/ˈ
j
ɛ
s
t
ɹ
d
eɪ
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tối hôm qua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Last night.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
list in last night
Ví dụ
Yesterday
night
I
went
to
the
Festa
dell'Unità
.
I
talked
to
him
on
the
telephone
yesterday
night
.
Yesterday
night
,
I
shared
a
cab
with
Paris
Hilton
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tối hôm qua
1
Tối hôm qua
1
Tối hôm qua