Dịch

yesterday night

danh từ (noun)
UK/ˈjɛstədeɪ ˈnaɪt/US/ˈjɛstɹdeɪ ˈnaɪt/

Nghĩa chính

  1. Tối hôm quadanh từkhông đếm được (uncountable)Last night.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • dell'Unità.
  • .
  • , .

AI