Nghĩa chính
- Cuối cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to mark the beginning of the last in a list of items or propositions.
- Lời cuối, sau cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to signal that the speaker is about to yield control of the conversation.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and lastly | Và cuối cùng |
Ví dụ
- , ; , ; , ; , ?Thứ nhất, việc đó là bất hợp pháp; thứ hai, nó có nhiều nhược điểm nghiêm trọng; thứ ba, nó không cần thiết; và cuối cùng, tôi đã nói là nó bất hợp pháp chưa nhỉ?
- , .Cuối cùng, nấu trên lửa nhỏ trong ba mươi phút là xong.
- , .Sau cùng, cô ấy đã đi Mỹ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha