Nghĩa chính
- cuối cùng, rốt cuộctrạng từA2không so sánh (not comparable)after a long time, especially when there has been some difficulty or delay
- cuối cùng, sau cùngtrạng từB1không so sánh (not comparable)used to introduce the last item in a series or the final point in a speech
- dứt khoát, hoàn toàntrạng từB2không so sánh (not comparable)in a way that settles something completely and permanently
- xét cho cùng, chung quy lạitrạng từC1không so sánh (not comparable)when everything is considered; ultimately
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| finally agree | Cuối cùng đồng ý | |
| finally arrive | Cuối cùng cũng đến | |
| finally decide | Cuối cùng quyết định | |
| finally manage to | Cuối cùng cũng xoay xở được | |
| finally settle | Giải quyết dứt khoát | |
| and finallydanh từ | danh từ | Bản tin nhẹ dành cho phần cuối của bản tin khi thiếu những nội dung quan trọng hơn; thường liên quan đến động vật hoặc các tính năng khác được cho là gây cười |
| thirdly and finally | Thứ ba và cuối cùng |
Ví dụ
- , .Cuộc thi kéo dài nhưng cuối cùng người La Mã đã chiến thắng.
- , .Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả những người đã giúp chúng tôi đi được đến chặng đường này.
- .Vấn đề về thành công lâu dài của ông ấy nay đã được giải quyết dứt khoát.
Họ từ (word family)
cùng gốc finallyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- eventuallydễ nhầm, đồng nghĩacũng nghĩa 'cuối cùng', nhưng thường dùng trong câu khép lại, không nhấn mạnh quá trình khó khăn.
- firsttrái nghĩaỞ bước cuối cùng, sau tất cả.
- lastđồng nghĩaCuối cùng, sau nhiều nỗ lực hoặc chờ đợi.
- finalmenteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 最终Tiếng Trungtương đương