Nghĩa chính
- hoàn toàntrạng từB1To the greatest possible extent or degree, with nothing left out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- completelyDạng gốc (base form)
- more completelySo sánh hơn (comparative)
- most completelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely agree | Hoàn toàn đồng ý | |
| completely different | Hoàn toàn khác biệt | |
| completely and utterlytrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn; toàn bộ |
| completely ruin | Phá hủy hoàn toàn | |
| heal completely | Lành hẳn | |
| fail completely | Thất bại hoàn toàn | |
| completely spent | Kiệt sức hoàn toàn | |
| erase completely | Xóa hoàn toàn |
Ví dụ
- .Anh ấy hoàn toàn điên loạn.
- .Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- absolutelydễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa là hoàn toàn nhưng ít khi dùng làm câu trả lời độc lập như absolutely.
- allđồng nghĩahoàn toàn, không có ngoại lệ
- almosttrái nghĩaTrái nghĩa với 'gần như' (chưa đạt đến).
- cleanđồng nghĩaTương đương với nghĩa trọn vẹn của clean trong cách dùng này.
- deadđồng nghĩahoàn toàn
- entirelydễ nhầm, đồng nghĩaGần như đồng nghĩa; completely thường tự nhiên hơn trong nhiều câu, còn entirely nhấn mạnh toàn bộ.