Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàn toàntrạng từkhông so sánh (not comparable)Completely, wholly, or without exception.
- Nhìn chungtrạng từkhông so sánh (not comparable)On the whole; with everything considered.
- Bao gồm tất cảtrạng từkhông so sánh (not comparable)With everything included.
- Rõ ràngtrạng từkhông so sánh (not comparable)An intensifier: without doubt, clearly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altogetherDạng gốc (base form)
- altogethersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the altogethercụm giới từ | cụm giới từ | Khỏa thân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạng thái khỏa thân
- đi với theA state of nakedness.
Ví dụ
- .Cảnh sát có vẻ hoàn toàn không hài lòng với lời bào chữa của tôi.
- , .Nhìn chung, tôi rất tiếc vì chuyện đó đã xảy ra.
- , $6.99.Tổng cộng, hóa đơn của bạn là 6,99 đô la.
Xuất hiện ở từ khác
- togetherdễ nhầmLà phó từ mang nghĩa 'hoàn toàn' (completely) hoặc 'tổng cộng' (in total), không dùng để chỉ việc làm gì đó cùng nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc altogetherNguồn gốc (etymology)
al-#Etymology_1“all”together
- từ tiếng Anh trung đạialtogeder