completamente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/komˌpletaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- hoàn toàntrạng từB1Used to say that an action, state, or quality is total, not limited to part of it.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completamente diferente | Hoàn toàn khác biệt | |
| completamente gratis | Hoàn toàn miễn phí | |
| completamente nuevo | Hoàn toàn mới | |
| completamente seguro | Hoàn toàn chắc chắn | |
| estar completamente de acuerdo | Hoàn toàn đồng ý | |
| olvidar completamente algo | Hoàn toàn quên điều gì | |
| completamente distinto | Hoàn toàn khác |
Ví dụ
- .Cụ bà ngồi một mình hoàn toàn cô độc.
- .Cụ ông ngồi một mình hoàn toàn cô độc.
- .Nhà máy này hoàn toàn được tự động hóa.