Nghĩa chính
- hoàn toàn, trọn vẹntrạng từB1không so sánh (not comparable)Completely, with nothing left out.
- chỉ, chỉ riêngtrạng từB2không so sánh (not comparable)Only; no other person, thing, or part is involved.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn toàn
Chỉ riêng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree entirely | Hoàn toàn đồng ý | |
| entirely different | Hoàn toàn khác biệt | |
| entirely new | Hoàn toàn mới | |
| not entirely | Không hoàn toàn | |
| be entirely responsible for something | Hoàn toàn chịu trách nhiệm | |
| be entirely to blame for something | Hoàn toàn bị trách | |
| rely entirely on someone | Chỉ dựa vào ai đó | |
| entirely cleartính từ | tính từ | Rõ ràng hoàn toàn, hoàn toàn rõ ràng |
Ví dụ
- . .Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi.
- .Chỉ riêng tôi là người đáng trách.
- ?Bạn đã đọc hết chưa?
Họ từ (word family)
cùng gốc entirelyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạientyerly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- allđồng nghĩatrọn vẹn, mang sắc thái trang trọng hơn
- cleanđồng nghĩaNhấn mạnh toàn bộ, không còn phần nào bị bỏ lại.
- completelydễ nhầm, đồng nghĩaCũng nghĩa là “hoàn toàn”; cả entirely different và completely wrong đều tự nhiên.
- fullyđồng nghĩanhấn mạnh tính toàn vẹn, không phần nào còn lại
- throughoutđồng nghĩaNhấn mạnh rằng tất cả các phần đều được bao phủ.
- totallyđồng nghĩatương tự, thường dùng trong văn viết.