enteramente
B1trạng từ (adverb)
/enˌteɾaˈmente/
Nghĩa chính
- Hoàn toàntrạng từentirely
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depender enteramente de | Phụ thuộc hoàn toàn vào |
Xuất hiện ở từ khác
- fullyTiếng Anhtương đương
- completamenteđồng nghĩaCũng nghĩa là hoàn toàn nhưng ít được dùng trong hội thoại.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn phải tập trung hoàn toàn vào quá trình hồi phục.
- .Điều đó phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh.
- .Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào nỗ lực của bạn.