Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌkabalˈmente/
Nghĩa chính
1
Triệt để
trạng từ
thoroughly
2
Toàn bộ
trạng từ
entirely
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a cabalidad
al cabal
enteramente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尽
jìn
Hoàn toàn, toàn
彻底
chè dǐ
Triệt để, hoàn toàn
一干二净
yī gān èr jìng
Sạch sành sanh, hoàn toàn
Tiếng Anh
entirely
Hoàn toàn, trọn vẹn
thoroughly
Cẩn thận
AI
1
Triệt để
2
Toàn bộ
1
Triệt để
2
Toàn bộ
1
Triệt để
2
Toàn bộ