Nghĩa chính
- Cẩn thậntrạng từIn a thorough or complete manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoroughlyDạng gốc (base form)
- more thoroughlySo sánh hơn (comparative)
- most thoroughlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mix thoroughly | Trộn thật đều | |
| thoroughly check | Kiểm tra cẩn thận | |
| thoroughly clean | Lau dọn thật kỹ | |
| thoroughly enjoy | Vô cùng thích thú | |
| thoroughly investigate | Điều tra kỹ lưỡng | |
| thoroughly understand | Thấu hiểu tường tận | |
| revise thoroughly | Ôn tập kỹ lưỡng | |
| search thoroughly | Tìm kiếm kỹ lưỡng |
Ví dụ
- .Anh ấy đi ra ngoài mưa và trở về trong tình trạng ướt sũng.
- .Anh ấy hết sức trung thực.
- .Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.