Dịch

thoroughly

B2TOEICtrạng từ (adverb)
UK/ˈθʌɹ.ə.li/US/ˈθɝoʊli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cẩn thậntrạng từIn a thorough or complete manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thoroughlyDạng gốc (base form)
  2. more thoroughlySo sánh hơn (comparative)
  3. most thoroughlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mix thoroughlyTrộn thật đều
thoroughly checkKiểm tra cẩn thận
thoroughly cleanLau dọn thật kỹ
thoroughly enjoyVô cùng thích thú
thoroughly investigateĐiều tra kỹ lưỡng
thoroughly understandThấu hiểu tường tận
revise thoroughlyÔn tập kỹ lưỡng
search thoroughlyTìm kiếm kỹ lưỡng

Ví dụ

  • .Anh ấy đi ra ngoài mưa và trở về trong tình trạng ướt sũng.
  • .Anh ấy hết sức trung thực.
  • .Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI