Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a cabalidad
trạng từ
(adverb)
/a kabaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Triệt để
trạng từ
thoroughly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
al cabal
cabalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
彻底
chè dǐ
Triệt để, hoàn toàn
一干二净
yī gān èr jìng
Sạch sành sanh, hoàn toàn
Tiếng Anh
thoroughly
Cẩn thận
AI
1
Triệt để
1
Triệt để
1
Triệt để