Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al cabal
trạng từ
(adverb)
/al kaˈbal/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cabalmente
trạng từ
synonym of cabalmente
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabalmente
AI
1
Đồng nghĩa với cabalmente
1
Đồng nghĩa với cabalmente
1
Đồng nghĩa với cabalmente