Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cẩn thậntính từPainstaking and careful not to miss or omit any detail.
- Hoàn toàn, tuyệt đốitính từUtter; complete; absolute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoroughDạng gốc (base form)
- thoroughsSố nhiều (plural)
- thorougherSo sánh hơn (comparative)
- more thoroughSo sánh hơn (comparative)
- thoroughestSo sánh nhất (superlative)
- most thoroughSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thorough check | Việc kiểm tra kỹ lưỡng | |
| thorough examination | Sự kiểm tra cẩn thận | |
| thorough investigation | Cuộc điều tra kỹ lưỡng | |
| thorough knowledge | Kiến thức sâu rộng | |
| thorough search | Cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng | |
| thorough understanding | Sự hiểu biết thấu đáo | |
| thorough-tiền tố | tiền tố | Đi qua, đi ngang qua |
| thorough-stitchtrạng từ | trạng từ | Một cách triệt để, đến cùng |
2 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Danh từ (noun) 1
Dạng cổ của through
- Through.
Ví dụ
- !Đó là tác phẩm nghệ thuật tỉ mỉ nhất mà tôi từng thấy!
- . , ' , ? .' . , .Bác sĩ Oldfield từng nói với tôi: 'Anh nói chuyện với tôi rất cởi mở, nhưng tại sao trong cuộc họp ủy ban anh không bao giờ mở miệng? Anh đúng là ong đực.' Tôi cảm kích lời bông đùa đó. Bầy ong thì luôn bận rộn, còn ong đực đích thị là kẻ lười biếng hoàn toàn.
- ?Ngươi cam lòng để bị dẫn đi diễu hành mừng chiến thắng qua các đường phố Rome sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cẩn thận
Hoàn toàn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thoroughNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithoruȝ
- từ tiếng Anh cổþuruh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- carefulđồng nghĩaNhấn mạnh tính toàn diện và triệt để trong công việc.
- thoughdễ nhầmTính từ mang nghĩa "kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để".
- thoughtdễ nhầmtính từ có nghĩa là 'thấu đáo, kỹ lưỡng', phát âm /ˈθʌr.ə/.
- throughdễ nhầmTính từ có nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ hoặc kỹ lưỡng (ví dụ: a thorough investigation).