Nghĩa chính
- Được thực hiện chính xác và cẩn thậntính từExactly and carefully conducted.
- Có sự đắn đo hoặc hối tiếctính từHaving scruples or compunctions.
- Chính xác; chính xác hoặc nghiêm ngặttính từPrecise; exact or strict.
- Cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng sai lầm về đạo đức của một người; mắc chứng thận trọngtính từWrongly feeling guilt or anxiety about one’s morality; suffering from scrupulosity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrupulousDạng gốc (base form)
- more scrupulousSo sánh hơn (comparative)
- most scrupulousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scrupulous (in sth/in doing sth)tỉ mỉ, thận trọng (về việc gì/trong việc làm gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiscrupuleux
- từ tiếng Latinhscrupulosus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- sự cẩn thận quá tỉ mỉ
- ! ! , . “, ! ! ! !”
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc scrupulous- scrupleDo dự hành động do khó xác định điều gì là đúng hoặc thiết thực; nghi ngờ, do dự hoặc không sẵn lòng vì động cơ lương tâm; phẩm chất đạo đứcdanh từ, động từ
- scrupulouslyMột cách thận trọng, thận trọng; được thực hiện với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiếttrạng từ
- unscrupulousVô lương tâm, bất lươngtính từ
- scrupulousnessĐặc tính của sự cẩn thậndanh từ
Từ liên quan (related word)