Dịch

scrupulous

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được thực hiện chính xác và cẩn thậntính từExactly and carefully conducted.
  2. Có sự đắn đo hoặc hối tiếctính từHaving scruples or compunctions.
  3. Chính xác; chính xác hoặc nghiêm ngặttính từPrecise; exact or strict.
  4. Cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng sai lầm về đạo đức của một người; mắc chứng thận trọngtính từWrongly feeling guilt or anxiety about one’s morality; suffering from scrupulosity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrupulousDạng gốc (base form)
  2. more scrupulousSo sánh hơn (comparative)
  3. most scrupulousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scrupulous (in sth/in doing sth)tỉ mỉ, thận trọng (về việc gì/trong việc làm gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiscrupuleux
  2. từ tiếng Latinhscrupulosus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • sự cẩn thận quá tỉ mỉ
  • ! ! , . “, ! ! ! !”
  • .

AI