Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Do dự hành động do khó xác định điều gì là đúng hoặc thiết thực; nghi ngờ, do dự hoặc không sẵn lòng vì động cơ lương tâm; phẩm chất đạo đứcdanh từHesitation to act from the difficulty of determining what is right or expedient; doubt, hesitation or unwillingness due to motives of conscience; moral qualm.
- Trọng lượng ¹⁄₂₈₈ của một pound, tức là hai mươi hạt hoặc một phần ba dram, khoảng 1,3 gram (ký hiệu: ℈)danh từA weight of ¹⁄₂₈₈ of a pound, that is, twenty grains or one third of a dram, about 1.3 grams (symbol: ℈).
- Đơn vị thời gian trong tiếng Do Thái bằng ¹⁄₁₀₈₀ giờdanh từA Hebrew unit of time equal to ¹⁄₁₀₈₀ hour.
- Do dự hoặc miễn cưỡng hành động vì lý do lương tâm hoặc phương tiệnđộng từnội động từ (intransitive)To hesitate or be reluctant to act due to considerations of conscience or expedience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scruple-shopdanh từ | danh từ | Nơi mà các vấn đề tôn giáo được tranh luận, đặc biệt với mục đích làm giảm bớt sự đắn đo về lương tâm của những người tham gia |
| make scruple to do somethingcụm từ | cụm từ | Ngại ngùng không muốn làm việc gì |
| make no scruple to do somethingcụm từ | cụm từ | Làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Một số lượng rất nhỏ
- Một số lượng rất nhỏ; một hạtA very small quantity; a particle.
Ví dụ
- ngại ngùng không muốn làm việc gì
- người bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý
- []ntil [ ] , , , .