escrúpulo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkɾupulo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự đắn đo (nghi ngờ về tính đạo đức của một số hành động)danh từscruple (doubt concerning the morality of some action)
- E ngại (nghi ngờ khó chịu liên quan đến các vấn đề khác, đặc biệt là sự cẩn thận hoặc kén chọn trong thực phẩm)danh từapprehension (uneasy doubt concerning other issues, especially carefulness or pickiness about food)
- Sự quan tâm (sự chính xác hoặc chặt chẽ trong việc thực hiện một số hành động)danh từcare (exactitude or rigor in the performance of some action)
- Scruple Tây Ban Nha, escrupulo (đơn vị đo khối lượng truyền thống tương đương khoảng 1,2 g)danh từSpanish scruple, escrupulo (a traditional unit of mass equivalent to about 1.2 g)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escrúpuloDạng gốc (base form)
- escrúpulosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escrúpulo de Marigargajo | Chưa có nghĩa | |
| escrúpulo de monja | Chưa có nghĩa | |
| escrúpulo del padre Gargajo | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Anh hoặc Mỹ (đơn vị đo khối lượng tương đương khoảng 1,3 g)
- English or American scruple (a unit of mass equivalent to about 1.3 g)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa