minuto
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/miˈnuto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- phútdanh từA1A unit of time equal to 60 seconds or one-sixtieth of an hour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al minuto | Ngay lập tức | |
| de un minuto a otro | Bất cứ lúc nào | |
| en cualquier minuto | Bất cứ lúc nào | |
| minuto de silencio | Phút mặc niệm | |
| por minuto | Mỗi phút | |
| en el último minuto | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phút góc
- minute (a unit of angle measure equal to 60 seconds or ¹⁄₆₀ degree)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc minutoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ." " .""Làm ơn mở cửa ra." "Chờ một phút thôi."
- ¿ ?Bạn có phiền trông giúp tôi chiếc vali một phút không?
- .Cho tôi một phút để lấy lại hơi.