m
A1ký hiệu (symbol)số từ (numeral)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- métdanh từA1Abbreviation of metre or meter, a unit of length.
- triệudanh từA1Abbreviation of million, used with numbers or currencies.
- chữ m, chữ Mdanh từA1The thirteenth letter of the English alphabet.
- phútdanh từA1Abbreviation of minute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mDạng gốc (base form)
- msSố nhiều (plural)
- m's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 100 m | 100 mét | |
| I'mtừ viết tắt | từ viết tắt | Tôi là ... |
| I'm finecụm từ | cụm từ | Tôi khỏe |
| I'm surecụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem sure |
| I'm fullcụm từ | cụm từ | Tôi no rồi |
| I'm goodcụm từ | cụm từ | Không, cảm ơn: dùng khi được hỏi liệu một người có muốn hay cần thứ gì đó không, v.v |
| I'm lostcụm từ | cụm từ | Tôi bị lạc đường, tôi lạc rồi |
| I'm sorrycụm từ | cụm từ | Xin lỗi |
9 nghĩa khác
Số từ (numeral) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Số 13
- Số 13, chữ số mười baThe thirteenth numeral symbol of the English alphabet, called em and written in the Latin script.
Họ từ (word family)
cùng gốc mNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- £85 Chelsea's .Trận chung kết bắt đầu với dàn tiền đạo trị giá 85 triệu bảng trên băng ghế dự bị khi Carroll chỉ là cầu thủ dự bị của Liverpool còn Fernando Torres bên phía Chelsea lỡ mất suất đá chính trước đội bóng cũ.
- : 2ʰ28ᵐ . ., 10 micra; 3ʰ08ᵐ . ., 0 micra; : 3ʰ09ᵐ . ., 4 micra.Một trường hợp khác: 2 giờ 28 phút chiều, 10 micron; 3 giờ 08 phút chiều, 0 micron; rửa bằng nước: 3 giờ 09 phút chiều, 4 micron.
- can’t . 4 .Ý mình là không phải chuyện gì cũng nói toạc ra được. Nhưng giờ mình đang cố gắng chỉ vì bạn đấy.
Xuất hiện ở từ khác
- mTiếng Tây Ban Nhatương đương