米
HSK2
Hay gặpmǐ
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- gạodanh từuncooked rice grains
- métdanh từa basic unit of length equal to 100 centimetres
Chữ và bộ thủ (character, radical)
米
mǐ
Bộ: 米 · mễ (gạo)6 nét
hulled or husked uncooked riceCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Tiền
- Tiền, tệ(slang) Chinese yuan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 12。Sami đã kết hôn mười hai lần.
- 12。Sami đã kết hôn mười hai lần.
- 。Sami đã kết hôn mười hai lần.