Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
糯米
nuò mǐ
Nghĩa chính
1
Gạo nếp
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
糯
▶ Viết lại
米
mǐ
Bộ: 米 · mễ (gạo)
6 nét
hulled or husked uncooked rice
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glutinous rice
Nếp, gạo nếp, cơm nếp
sticky rice
Gạo nếp, xôi
AI
1
Gạo nếp
1
Gạo nếp
1
Gạo nếp