Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dụng cụ đodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device that measures things.
- Đồng hồ tính tiền đỗ xe, máy thu phí đỗ xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A parking meter or similar device for collecting payment.
- Dây giàn lưới, dây viền lướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line above or below a hanging net, to which the net is attached in order to strengthen it.
- Đo bằng đồng hồ, đo bằng công tơđộng từTo measure with a metering device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- meter sthđo cái gì bằng đồng hồ đo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electricity meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đo điện |
| gas meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đo ga |
| parking meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đỗ xe |
| read the meter | Đọc chỉ số đồng hồ | |
| run the meter | Bật đồng hồ tính tiền | |
| water meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đo nước |
| smart meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ điện tử, thường dùng để đo mức tiêu thụ điện hoặc gas, có thể gửi số liệu về công ty cung cấp theo những khoảng thời gian định trước |
| -meterhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của các thiết bị đo |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Mét
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)US standard spelling of metre (“a unit of measure”).
Ví dụ
- — . 20 (6 ) ’ .Hàng chục nghìn năm qua, không có cây thân gỗ nào mọc trên quần đảo Falkland đầy gió ở Nam Đại Tây Dương — chỉ có cây bụi và các thảm thực vật thấp khác. Đó là lý do vì sao một phát hiện thực vật dạng cây gần đây ở độ sâu gần 20 foot (6 mét) dưới lòng đất đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.
- .Cứ để đồng hồ tính tiền chạy tiếp đi.
- .Đồng hồ đo bị hỏng rồi.
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc meterNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimetere“one who measures, measurer”
- từ tiếng Anh cổmetend“one who measures or metes”
danh từ
- mượn từ tiếng Phápmètre
- từ tiếng Latinhmetrum
- từ tiếng Hy Lạp cổμέτρονmétron
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimeter
- từ tiếng Anh cổmeter
- từ tiếng Pháp cổmetre