Dịch

meter

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmiːtə/US/ˈmiːʈəʳ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dụng cụ đodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device that measures things.
  2. Đồng hồ tính tiền đỗ xe, máy thu phí đỗ xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A parking meter or similar device for collecting payment.
  3. Dây giàn lưới, dây viền lướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line above or below a hanging net, to which the net is attached in order to strengthen it.
  4. Đo bằng đồng hồ, đo bằng công tơđộng từTo measure with a metering device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meterNguyên thể (infinitive)
  2. metersSố nhiều (plural)
  3. meteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. meteringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • meter sthđo cái gì bằng đồng hồ đo

Cụm từ (phrase)

electricity meterdanh từĐồng hồ đo điện
gas meterdanh từĐồng hồ đo ga
parking meterdanh từĐồng hồ đỗ xe
read the meterĐọc chỉ số đồng hồ
run the meterBật đồng hồ tính tiền
water meterdanh từĐồng hồ đo nước
smart meterdanh từĐồng hồ điện tử, thường dùng để đo mức tiêu thụ điện hoặc gas, có thể gửi số liệu về công ty cung cấp theo những khoảng thời gian định trước
-meterhậu tốDùng để tạo thành tên của các thiết bị đo

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Mét
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)US standard spelling of metre (“a unit of measure”).

Ví dụ

  • — . 20 (6 ) ’ .Hàng chục nghìn năm qua, không có cây thân gỗ nào mọc trên quần đảo Falkland đầy gió ở Nam Đại Tây Dương — chỉ có cây bụi và các thảm thực vật thấp khác. Đó là lý do vì sao một phát hiện thực vật dạng cây gần đây ở độ sâu gần 20 foot (6 mét) dưới lòng đất đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.
  • .Cứ để đồng hồ tính tiền chạy tiếp đi.
  • .Đồng hồ đo bị hỏng rồi.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimetere“one who measures, measurer”
  2. từ tiếng Anh cổmetend“one who measures or metes”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápmètre
  2. từ tiếng Latinhmetrum
  3. từ tiếng Hy Lạp cổμέτρονmétron
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimeter
  2. từ tiếng Anh cổmeter
  3. từ tiếng Pháp cổmetre

AI