表
HSK2
Hay gặpHán-Việt: biểu
biǎo
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- đồng hồ, đồng hồ đeo taydanh từa wristwatch that tells time
- bảngdanh từa table that lists information
- đơndanh từa form for filling information
- biểu thịđộng từto show or express an opinion
Chữ và bộ thủ (character, radical)
表
biǎobiểu
Bộ: 衣 · y (áo, quần áo)8 nét
show, express, manifest, displayCụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Họ ngoại
- Họ ngoại, bên ngoạifamily relationship via females
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.
- 。Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ.
- 。Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi.