Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- chỉ số, thước đodanh từB2A measure used to predict trends or evaluate a situation, especially in economics.
- dấu hiệu, vật chỉ thịdanh từB2A sign or signal that shows the condition or existence of something.
- đèn xi nhandanh từB1A flashing light on a vehicle that shows it is turning or changing lanes.
- đồng hồ đo, kim chỉ thịdanh từB2A gauge or the pointer on a gauge that shows a measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indicatorDạng gốc (base form)
- indicatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic indicatordanh từ | danh từ | Chỉ số kinh tế |
| key indicator | Chỉ số then chốt | |
| leading indicatordanh từ | danh từ | Chỉ số dẫn dắt |
| performance indicator | Chỉ số hiệu suất | |
| reliable indicator | Chỉ báo đáng tin cậy | |
| turn indicatordanh từ | danh từ | Đèn báo rẽ |
| indicator lightdanh từ | danh từ | Thiết bị được chiếu sáng truyền đạt một cách trực quan một thông tin duy nhất |
| pH indicatordanh từ | danh từ | Chất chỉ thị axit-bazơ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chất chỉ thị
- Any of many substances, such as litmus, used to indicate the concentration of a substance, or the degree of a reaction.
Ví dụ
- , .Các chỉ báo trực quan là một cải tiến rõ rệt và giúp giảm bớt việc gọi điện thoại của nhân viên trong buồng tín hiệu.
- .Bật xi nhan lên.
- .Tom đã bật đèn xi nhan của mình.