Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directional signal
danh từ
(noun)
US
/
d
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
s
ɪ
ɡ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với indicator
danh từ
Synonym of indicator (“a turn signal”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
directional signal
Dạng gốc
(base form)
directional signal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indicator
AI
1
Đồng nghĩa với indicator
1
Đồng nghĩa với indicator
1
Đồng nghĩa với indicator