Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pH indicator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
ˈ
eɪ
tʃ
ˈ
ɪ
n
d
ə
ˌ
k
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chất chỉ thị axit-bazơ
danh từ
An acid-base indicator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pH indicator
Dạng gốc
(base form)
pH indicator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất chỉ thị axit-bazơ
1
Chất chỉ thị axit-bazơ
1
Chất chỉ thị axit-bazơ