Dịch

indicador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/indikaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chỉ báo, báo hiệutính từindicating, signaling
  2. Hướng dẫn mật ongdanh từhoneyguide
  3. Chỉ báo, người giao thôngdanh từindicator, trafficator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indicadorDạng gốc (base form)
  2. indicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indicadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

poste indicadordanh từBiển chỉ dẫn, cột chỉ dẫn, điểm đánh dấu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chỉ báo
  1. indicator

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI