direccional
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/diɾeɡsjoˈnal/
Nghĩa chính
- Định hướngtính từdirectional
- Đèn báo (Anh, Úc, New Zealand), đèn xi nhan (Mỹ), đèn nháy (không chính thức, Hoa Kỳ), đèn báo hướng (đèn nhấp nháy ở mỗi bên của xe cho biết đang rẽ)danh từindicator (UK, Australia, New Zealand), turn signal (US), blinker (informal, US), direction indicator (flashing lights on each side of a vehicle which indicate a turn is being made)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- direccionalDạng gốc (base form)
- direccionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa