Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
direccionalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diɾeɡθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính định hướng
danh từ
directionality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
direccionalidad
Dạng gốc
(base form)
direccionalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
directionality
Điều kiện có tính định hướng
AI
1
Tính định hướng
1
Tính định hướng
1
Tính định hướng