directionality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có tính định hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being directional.
- Thước đo về mức độ mà một cái gì đó có tính định hướngdanh từđếm được (countable)A measure of the extent to which something is directional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directionalityDạng gốc (base form)
- directionalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-directionality | Chưa có nghĩa | |
| bi-directionality | Chưa có nghĩa | |
| uni-directionality | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha