señal
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/seˈɲal/nguồn
Nghĩa chính
- dấu hiệu, biểu hiệndanh từA2A mark, object, or event that indicates the presence or existence of something.
- tín hiệu, biển báodanh từA2A gesture, device, or object used to convey information or warn.
- cột mốcdanh từB1A fixed object or point that marks a location or boundary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- señalDạng gốc (base form)
- señalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| señal de la cruz | Dấu thánh giá | |
| cangrejo señal | Tín hiệu tôm càng | |
| señal débil | Tín hiệu yếu | |
| señal vertical | Biển báo dọc | |
| señal de alarma | Tín hiệu cảnh báo | |
| recibe una señal | Tiếp nhận một tín hiệu | |
| amplitud de señal | Biên độ tín hiệu | |
| receptor de señal | Máy thu tín hiệu |
Ví dụ
- .Biển báo đó cảnh báo một mối nguy hiểm không xác định.
- .Cảnh sát ra hiệu cho tôi dừng lại.
- .Cười vô cớ là một dấu hiệu của sự ngu ngốc.