muestra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈmwestɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- mẫu, mẫu thử, mẫu vậtdanh từA1A small part or quantity intended to show what the whole is like; a specimen for testing.
- biểu hiện, dấu hiệu, minh chứngdanh từB1An action or sign that expresses an emotion, attitude, or quality.
- triển lãm, cuộc trưng bàydanh từB1A public exhibition or display of art, products, or other items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muestraDạng gốc (base form)
- muestrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar muestras de algo | Bộc lộ cái gì | |
| muestra de sangre | Mẫu máu | |
| muestra gratis | Mẫu thử miễn phí | |
| tomar una muestra | Lấy mẫu | |
| perro de muestradanh từ | danh từ | Con trỏ; con chó chỉ điểm |
| para muestra basta un botón | Ví dụ; trường hợp điển hình | |
| muestra de adn | Mẫu ADN | |
| muestra de orina | Mẫu nước tiểu |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của mostrar
- inflection of mostrar:
Ví dụ
- .Anh ấy luôn tỏ ra rộng lượng với người nghèo.
- .Bạn của cậu đã bộc lộ sự ngu xuẩn tột cùng.
- .Cô ấy không để lộ cảm xúc thật của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mẫu vật
Họ từ (word family)
cùng gốc muestraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh