Dịch

muestreo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc lấy mẫu, sự chọn mẫudanh từsampling
  2. Lấy mẫuđộng từfirst-person singular present indicative of muestrear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muestreoDạng gốc (base form)
  2. muestreosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Trong học kỳ này, sinh viên học và áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu thống kê.
  • . “ , , ”, Comella.

Họ từ (word family)

cùng gốc muestreo

AI