muestreo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Việc lấy mẫu, sự chọn mẫudanh từsampling
- Lấy mẫuđộng từfirst-person singular present indicative of muestrear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muestreoDạng gốc (base form)
- muestreosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Trong học kỳ này, sinh viên học và áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu thống kê.
- . “ , , ”, Comella.