Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobremuestreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾemwesˈtɾeo/
Nghĩa chính
1
Lấy mẫu quá mức
danh từ
oversampling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobremuestreo
Dạng gốc
(base form)
sobremuestreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oversampling
Hành động của một người lấy mẫu quá mức
AI
1
Lấy mẫu quá mức
1
Lấy mẫu quá mức
1
Lấy mẫu quá mức