Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muestral
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vật mẫu
tính từ
sample
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muestral
Dạng gốc
(base form)
muestral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sample
Vật mẫu
AI
1
Vật mẫu
1
Vật mẫu
1
Vật mẫu