Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letrero
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leˈtɾeɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảng hiệu, biển chỉ dẫn
danh từ
sign, signboard, signpost
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
letrero
Dạng gốc
(base form)
letrero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
标志
biāo zhì
Biển báo, dấu hiệu, biểu tượng
记
jì
Đánh dấu, ký hiệu
签署
qiān shǔ
Ký, ký kết
Tiếng Anh
sign
Dấu hiệu
AI
1
Bảng hiệu
1
Bảng hiệu
1
Bảng hiệu