Dịch

letrero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/leˈtɾeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng hiệu, biển chỉ dẫndanh từsign, signboard, signpost

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letreroDạng gốc (base form)
  2. letrerosSố nhiều (plural)

AI