signs là một dạng của sign
Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- dấu hiệu, manh mốidanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fact, feature, or event that shows that something exists or may happen.
- biển báo, bảng hiệu, biển hiệudanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A visible board or object displaying a short message, warning, or directions.
- ký tên, ký vào, ký hợp đồngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)To write one's signature on something, or to bind oneself or someone else to a contract.
- ký hiệu, dấu, biểu tượngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mark or symbol used to represent something or convey a particular meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sign of sb/sthdấu hiệu của ai/cái gìThis move will be seen as a sign of weakness.Động thái này sẽ bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém.
- at a sign of sthkhi có dấu hiệu của cái gìCall the police at the first sign of trouble.Gọi cảnh sát khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.
- sign of doing sthdấu hiệu làm gìThe gloomy weather shows no sign of improving.Thời tiết u ám không có dấu hiệu cải thiện.
- sign of sb/sth doing sthdấu hiệu ai/cái gì làm gìThere is little sign of this happening in the immediate future.Có ít dấu hiệu việc này sẽ xảy ra trong tương lai gần.
- sign (that)…dấu hiệu cho thấy…If an interview is too easy, it's a sure sign that you haven't got the job.Nếu một cuộc phỏng vấn quá dễ dàng, đó chắc chắn là dấu hiệu cho thấy bạn đã không được nhận việc.
- sign from sbdấu hiệu từ aiShe was waiting for some kind of sign from him.Cô ấy đang chờ một loại dấu hiệu nào đó từ anh ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
- signupĐăng ký, ghi danh
- signonKý vào, đăng ký vào
- signinĐăng ký
- signoutKý tên để báo hiệu rằng người đó sẽ rời khỏi một địa điểm nào đó; thực hiện một số hành động để cho biết một người đang rời khỏi một chương trình hoặc trang web được bảo mật trên máy tính
- signoverChuyển giao (tài sản hoặc quyền) cho người khác bằng cách ký một văn bản
- signoffTắt sóng
- signontoĐồng nghĩa với sign on
- signawayNhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
Cụm từ khác (phrase)road signBiến báo giao thôngsign a contractKý hợp đồngsign an agreementKý một thỏa thuậnsign languageMột trong những ngôn ngữ tự nhiên thường được người điếc sử dụng, trong đó các từ bao gồm hình dạng bàn tay, chuyển động, vị trí và nét mặtsign of somethingDấu hiệu của điều gìtraffic signBiển báo giao thông
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 11
Ngôn ngữ ký hiệu
- không đếm được (uncountable)Ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữSign language in general.
Ví dụ
- .Những đám mây đó có dấu hiệu sắp mưa nhỏ.
- ?Bạn không đọc biển báo à?
- .Dấu thăng biểu thị cao độ của nốt nhạc được nâng lên nửa cung.
Họ từ (word family)
cùng gốc signNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- guidedễ nhầmsign = biển, dấu hiệu, không phải “guide” nghĩa chỉ dẫn
- indicatorđồng nghĩatừ phổ thông hơn
- inkđồng nghĩaTừ thông dụng và trang trọng hơn để chỉ hành động ký.
- markdễ nhầm, đồng nghĩaRộng hơn `mark`, có thể là tín hiệu, biển báo hoặc ký hiệu mang một ý nghĩa.
- noteđồng nghĩaThuật ngữ chung, thường chỉ một ký hiệu cụ thể như biển báo.
- signeddễ nhầmĐộng từ gốc, nghĩa là ký; ‘signed’ là dạng quá khứ.