Nghĩa chính
- Biển báo giao thôngdanh từA sign for the control of traffic or the information of drivers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traffic signDạng gốc (base form)
- traffic signsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traffic signaldanh từ | danh từ | Đèn giao thông |
| traffic signals | Đèn tín hiệu giao thông | |
| traffic signal boxdanh từ | danh từ | Các hộp kim loại lớn chứa bộ điều khiển tín hiệu giao thông, được tìm thấy ở ven đường và ngã tư, và thường được hội đồng địa phương cung cấp cho các tác phẩm nghệ thuật |
Ví dụ
- .
- ! .
- !
Xuất hiện ở từ khác
- signkết hợpbiển báo giao thông