Nghĩa chính
- Đèn giao thôngdanh từA traffic light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traffic signalDạng gốc (base form)
- traffic signalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traffic signal boxdanh từ | danh từ | Các hộp kim loại lớn chứa bộ điều khiển tín hiệu giao thông, được tìm thấy ở ven đường và ngã tư, và thường được hội đồng địa phương cung cấp cho các tác phẩm nghệ thuật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .