Dịch

traffic signal

danh từ (noun)
US/ˈtɹæfɪk ˈsɪɡnəl/

Nghĩa chính

  1. Đèn giao thôngdanh từA traffic light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traffic signalDạng gốc (base form)
  2. traffic signalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

traffic signal boxdanh từCác hộp kim loại lớn chứa bộ điều khiển tín hiệu giao thông, được tìm thấy ở ven đường và ngã tư, và thường được hội đồng địa phương cung cấp cho các tác phẩm nghệ thuật

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI