Nghĩa chính
- Dấu hiệu, nhãn hiệu hoặc biểu tượngdanh từA sign, mark, or symbol.
- Chiếc chuông tháp thời trung cổ được sử dụng đặc biệt để rung tám giờ kinh điểndanh từA medieval tower bell used particularly for ringing the eight canonical hours.
- Hàm trích xuất dấu của số thực x, mang lại −1 nếu x âm, +1 nếu x dương hoặc 0 nếu x bằng 0danh từA function that extracts the sign of a real number x, yielding −1 if x is negative, +1 if x is positive, or 0 if x is zero.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- signumDạng gốc (base form)
- signumsSố nhiều (plural)
- signa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signum manusdanh từ | danh từ | Tục lệ thời trung cổ là ký một tài liệu hoặc điều lệ bằng một loại chữ lồng hoặc mật mã hoàng gia đặc biệt |
| signum functiondanh từ | danh từ | Hàm xác định dấu của một số thực, mang lại −1 nếu âm, +1 nếu dương hoặc bằng 0 |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsignum
Cùng gốc (doublet)sign