Dịch

sign language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một trong những ngôn ngữ tự nhiên thường được người điếc sử dụng, trong đó các từ bao gồm hình dạng bàn tay, chuyển động, vị trí và nét mặtdanh từOne of several natural languages, typically used by the deaf, in which words consist of hand shapes, motions, positions, and facial expressions.
  2. Ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)The sign language (sense 1) that is used locally or that is mistakenly believed to be the only one.
  3. Giao tiếp thông qua cử chỉ thay thế cho ngôn ngữ, chẳng hạn như giữa các tu sĩ với lời thề im lặng hoặc trong quá trình trao đổi giữa các nhóm ngôn ngữ khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication through gestures as a substitute for language, for example, between monks under a vow of silence or during trade amongst different linguistic groups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sign languageDạng gốc (base form)
  2. sign languagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

American Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và Canada
Korean Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Hàn ở Hàn Quốc. Mã ISO 639-3: kvk
British Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Anh, nhưng cú pháp và ngữ pháp BSL không dựa trên tiếng Anh
Spanish Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ sử dụng bàn tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng
Brazilian Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Brazil
Greek Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được cộng đồng người điếc ở Hy Lạp sử dụng
Dutch Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được cộng đồng người khiếm thính ở Hà Lan sử dụng
German Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Đức

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ ký hiệu
  1. không đếm được (uncountable)Ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệuSign languages (sense 1) considered collectively.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI