Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một trong những ngôn ngữ tự nhiên thường được người điếc sử dụng, trong đó các từ bao gồm hình dạng bàn tay, chuyển động, vị trí và nét mặtdanh từOne of several natural languages, typically used by the deaf, in which words consist of hand shapes, motions, positions, and facial expressions.
- Ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)The sign language (sense 1) that is used locally or that is mistakenly believed to be the only one.
- Giao tiếp thông qua cử chỉ thay thế cho ngôn ngữ, chẳng hạn như giữa các tu sĩ với lời thề im lặng hoặc trong quá trình trao đổi giữa các nhóm ngôn ngữ khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication through gestures as a substitute for language, for example, between monks under a vow of silence or during trade amongst different linguistic groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sign languageDạng gốc (base form)
- sign languagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| American Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và Canada |
| Korean Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Hàn ở Hàn Quốc. Mã ISO 639-3: kvk |
| British Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Anh, nhưng cú pháp và ngữ pháp BSL không dựa trên tiếng Anh |
| Spanish Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ sử dụng bàn tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng |
| Brazilian Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Brazil |
| Greek Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được cộng đồng người điếc ở Hy Lạp sử dụng |
| Dutch Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được cộng đồng người khiếm thính ở Hà Lan sử dụng |
| German Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Đức |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ ký hiệu
- không đếm được (uncountable)Ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệuSign languages (sense 1) considered collectively.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .