Dịch

Korean Sign Language

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Hàn ở Hàn Quốc. Mã ISO 639-3: kvkdanh từ riêngA language that uses hands, facial expressions, and other bodily behavior to communicate both concrete and abstract ideas; some signs are based on Korean words in South Korea. ISO 639-3 code: kvk.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôn ngữ sử dụng tay
  1. Ngôn ngữ sử dụng tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng; một số dấu hiệu dựa trên các từ tiếng Hàn ở Triều TiênA language that uses hands, facial expressions, and other bodily behavior to communicate both concrete and abstract ideas; some signs are based on Korean words in North Korea.

Ví dụ

  • .

AI