Dịch

Spanish Sign Language

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ sử dụng bàn tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượngdanh từ riêngA language that uses hands, facial expressions, and other bodily behavior to communicate both concrete and abstract ideas.

Ví dụ

  • . .

AI