Dịch

signifier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó hoặc ai đó biểu thị, làm cho điều gì đó có ý nghĩa hoặc quan trọng hơndanh từSomething or someone that signifies, makes something more significant or important.
  2. Lá bài đại diện cho một câu hỏi, một câu hỏi hoặc một tình huốngdanh từA card representing a querent, question, or situation.
  3. Dấu hiệu, chẳng hạn như một từ được viết hoặc nói, đề cập đến một số khái niệm, đối tượng hoặc con người, được biểu đạtdanh từA sign, such as a written or spoken word, which refers to some concept, object or person, the signified.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signifierDạng gốc (base form)
  2. signifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

empty signifierdanh từCái biểu đạt—nghĩa là một dấu hiệu ngôn ngữ, một nhãn hiệu hoặc khẩu hiệu—không có ý nghĩa cố định và phân định, do đó có thể được diễn giải theo nhiều cách và đại diện cho nhiều niềm tin và khát vọng khác nhau
master signifierdanh từCái biểu đạt, tức là một dấu hiệu ngôn ngữ, không có nội dung xác định nào ngoài chính nó, đóng vai trò như một điểm nút thống trị và làm nền tảng cho nội dung của một chuỗi những cái biểu đạt khác
floating signifierdanh từCái biểu đạt—nghĩa là một dấu hiệu ngôn ngữ, một nhãn hiệu hay khẩu hiệu—có ý nghĩa mơ hồ và hay thay đổi

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .

AI