Dịch

significance

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extent to which something matters; importance
  2. Ý nghĩa, nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. significanceDạng gốc (base form)
  2. significancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

of great significanceCó ý nghĩa to lớn
significance leveldanh từThước đo về khả năng đưa ra kết luận sai trong một thử nghiệm thống kê khi kết quả thực sự chỉ là những biến thể ngẫu nhiên
act of independent significancedanh từHọc thuyết trong luật di chúc, theo đó người lập di chúc có thể thay đổi việc định đoạt tài sản của mình một cách hiệu quả mà không thay đổi nội dung của di chúc, miễn là các hành vi hoặc sự kiện làm thay đổi việc định đoạt có ý nghĩa nào đó ngoài việc tránh các yêu cầu của di chúc
statistical significancedanh từÝ nghĩa thống kê
great significanceTầm quan trọng lớn
historic significanceÝ nghĩa lịch sử
Tukey's honest significance testdanh từ riêngĐồng nghĩa với Tukey's range test

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisignificaunce
  2. từ tiếng Pháp trung đạisignificance
  3. từ tiếng Pháp cổsignificance

Cùng gốc (doublet)signifiance

Ví dụ

  • ý nghĩa cử chỉ của cô ấy không rõ ràng
  • .Anh ấy nhận ra ý nghĩa của nó.
  • cái nhìn đầy ý nghĩa

AI