Nghĩa chính
- Ý nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extent to which something matters; importance
- Ý nghĩa, nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- significanceDạng gốc (base form)
- significancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| of great significance | Có ý nghĩa to lớn | |
| significance leveldanh từ | danh từ | Thước đo về khả năng đưa ra kết luận sai trong một thử nghiệm thống kê khi kết quả thực sự chỉ là những biến thể ngẫu nhiên |
| act of independent significancedanh từ | danh từ | Học thuyết trong luật di chúc, theo đó người lập di chúc có thể thay đổi việc định đoạt tài sản của mình một cách hiệu quả mà không thay đổi nội dung của di chúc, miễn là các hành vi hoặc sự kiện làm thay đổi việc định đoạt có ý nghĩa nào đó ngoài việc tránh các yêu cầu của di chúc |
| statistical significancedanh từ | danh từ | Ý nghĩa thống kê |
| great significance | Tầm quan trọng lớn | |
| historic significance | Ý nghĩa lịch sử | |
| Tukey's honest significance testdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tukey's range test |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- consequenceđồng nghĩaÝ nghĩa hoặc tác động sâu rộng của một sự kiện.
- importđồng nghĩatầm quan trọng, thường dùng phổ biến hơn.
- meaningđồng nghĩatương đồng nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng
- momentđồng nghĩanhấn mạnh tầm ảnh hưởng và ý nghĩa sâu xa
- weightđồng nghĩaMức độ quan trọng, đặc biệt trong một đánh giá hoặc bối cảnh.
- 义Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ý nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc significanceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisignificaunce
- từ tiếng Pháp trung đạisignificance
- từ tiếng Pháp cổsignificance
Cùng gốc (doublet)signifiance
Ví dụ
- ý nghĩa cử chỉ của cô ấy không rõ ràng
- .Anh ấy nhận ra ý nghĩa của nó.
- cái nhìn đầy ý nghĩa